CHUYỂN ĐỔI SỐ SỞ XÂY DỰNG THANH HÓA: TỪ KIẾN TRÚC, NỀN TẢNG, DỮ LIỆU ĐẾN KẾT QUẢ THỰC CHẤT,NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ
Chuyển đổi số không chỉ là việc đưa công nghệ vào hoạt động quản lý, mà là quá trình đổi mới toàn diện phương thức quản trị, tổ chức công việc và cung cấp dịch vụ công, lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm, lấy dữ liệu làm nền tảng và lấy hiệu quả thực chất làm thước đo. Đối với ngành Xây dựng, chuyển đổi số mở ra cơ hội đổi mới phương thức quản lý từ quy hoạch, phát triển đô thị, hoạt động xây dựng đến quản lý nhà ở, hạ tầng kỹ thuật và chất lượng công trình; qua đó góp phần nâng cao chất lượng phục vụ, sử dụng hiệu quả nguồn lực và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Thanh Hóa.
Hưởng ứng Ngày Chuyển đổi số quốc gia năm 2026 với thông điệp: “Chuyển đổi số quốc gia: Từ kiến trúc, nền tảng, dữ liệu đến kết quả thực chất, nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia”, ngành Xây dựng Thanh Hóa xác định đổi mới sáng tạo là động lực quan trọng để chuyển hóa chủ trương, chính sách thành những thay đổi cụ thể trong thực tiễn quản lý nhà nước. Định hướng này đặt ra yêu cầu đối với ngành Xây dựng: Không dừng lại ở số hóa hồ sơ hay triển khai thêm phần mềm, mà phải tạo ra sự chuyển biến thực chất trong quy trình nghiệp vụ, quyết định quản lý và dịch vụ công cung cấp cho xã hội.
1. Từ kiến trúc số đến nền tảng quản trị hiện đại: Xây dựng nền móng cho chuyển đổi số ngành Xây dựng
Trong chuyển đổi số, kiến trúc số là bản thiết kế tổng thể xác định các thành phần công nghệ, dữ liệu, quy trình nghiệp vụ, hệ thống thông tin và phương thức kết nối, chia sẻ giữa các cơ quan, đơn vị. Nếu xem hoạt động quản lý nhà nước như một công trình xây dựng, thì kiến trúc số là bản thiết kế nền móng, bảo đảm các hệ thống được hình thành có định hướng thống nhất, có khả năng kết nối và phát triển lâu dài.
Đối với ngành Xây dựng, kiến trúc số gắn chặt với đặc thù quản lý nhiều lĩnh vực, trong đó thông tin về quy hoạch, công trình, nhà ở, hạ tầng kỹ thuật, giao thông và hoạt động đầu tư xây dựng có mối quan hệ mật thiết với nhau. Việc xây dựng các hệ thống thông tin riêng lẻ, thiếu kết nối dẫn đến tình trạng dữ liệu phân tán, khó khai thác, trùng lặp trong cập nhật và làm giảm hiệu quả công tác chỉ đạo, điều hành. Vì vậy, yêu cầu đặt ra là từng bước hình thành phương thức quản lý dựa trên kiến trúc thống nhất, bảo đảm sự liên thông giữa hệ thống thông tin của ngành với các nền tảng dùng chung của tỉnh và quốc gia; đồng thời xác định rõ trách nhiệm cập nhật, quản lý, khai thác và bảo vệ dữ liệu của từng cơ quan, đơn vị. Trên nền tảng kiến trúc đó, các hệ thống thông tin phục vụ quản lý nhà nước cần được phát triển theo hướng dùng chung, kết nối và chia sẻ dữ liệu, hạn chế đầu tư trùng lặp. Hệ thống quản lý văn bản và điều hành, hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính, nền tảng tích hợp và chia sẻ dữ liệu, hệ thống báo cáo số cùng các cơ sở dữ liệu chuyên ngành cần được tổ chức thành một hệ sinh thái hỗ trợ xuyên suốt quá trình xử lý công việc. Khi dữ liệu được kết nối, cán bộ chuyên môn có thể tiếp cận thông tin cần thiết ngay trên môi trường số; lãnh đạo có thể theo dõi tiến độ xử lý công việc; người dân, doanh nghiệp có thể thuận tiện tra cứu thông tin.
Đây chính là bước chuyển từ quản lý dựa trên hồ sơ giấy, báo cáo thủ công sang quản lý dựa trên quy trình số, dữ liệu số và thông tin được cập nhật kịp thời.
2. Dữ liệu số – tài nguyên chiến lược, nền tảng của quản lý ngành Xây dựng
Nếu kiến trúc số là bản thiết kế tổng thể thì dữ liệu là nguồn tài nguyên cốt lõi quyết định chất lượng vận hành của hệ thống. Một hệ thống công nghệ hiện đại, dữ liệu được chuẩn hóa, quản lý thống nhất và khai thác hiệu quả sẽ giúp cơ quan quản lý nhà nước chuyển từ phương thức quản lý thụ động sang chủ động phân tích, dự báo và ra quyết định.
Việc xây dựng và khai thác dữ liệu số theo hướng đồng bộ sẽ tạo điều kiện để kết nối các thông tin có liên quan, giúp cán bộ chuyên môn có cơ sở đầy đủ hơn khi tham mưu, thẩm định và giải quyết công việc. Đối với lãnh đạo, dữ liệu được cập nhật thường xuyên là cơ sở để theo dõi tình hình thực hiện nhiệm vụ, nhận diện những vấn đề phát sinh và kịp thời chỉ đạo xử lý .
Trong quản lý quy hoạch và phát triển đô thị, việc ứng dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS), bản đồ số và dữ liệu không gian có thể hỗ trợ trực quan hóa hiện trạng, phân tích sự phân bố các công trình, hệ thống hạ tầng và các khu vực phát triển. Thay vì chỉ nghiên cứu thông tin trên những bản vẽ, báo cáo riêng lẻ, cán bộ quản lý có thể tiếp cận dữ liệu theo vị trí địa lý, so sánh các lớp thông tin và nhận diện mối quan hệ giữa các đối tượng quản lý.
Tuy nhiên, dữ liệu chỉ thực sự trở thành tài sản khi được quản trị tốt. Vì vậy, cần chú trọng chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu, xác định cơ quan chịu trách nhiệm cập nhật, kiểm soát chất lượng, phân quyền khai thác và bảo đảm an toàn thông tin. Việc chia sẻ dữ liệu phải tuân thủ quy định pháp luật, bảo vệ thông tin cá nhân, bí mật nhà nước và các thông tin thuộc phạm vi hạn chế tiếp cận.
Chuyển đổi số ngành Xây dựng phải bắt đầu từ việc xây dựng dữ liệu đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất, dùng chung; lấy chất lượng dữ liệu làm nền tảng cho chất lượng quyết định quản lý.
Xây dựng kịch bản chỉ đạo điều hành và đưa 12 CSDL lên IOC Thanh Hóa, hiện nay 2 CSDL địa phương đã hoàn thành đưa IOC, 10 CSDL của Bộ đã có văn bản hướng dẫn đã hoàn thành xây dựng và đồng bộ với trung tâm dữ liệu Quốc gia đủ điều kiện kết nối IOC Thanh Hóa.
3. Đổi mới, rút ngắn quy trình giải quyết thủ tục hành chính: Lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ
Thủ tục hành chính là lĩnh vực người dân và doanh nghiệp trực tiếp cảm nhận rõ nhất những thay đổi do chuyển đổi số mang lại. Một quy trình được số hóa hiệu quả giúp giảm bớt các loại giấy tờ, rút ngắn thời gian đi lại, nâng cao tính công khai, minh bạch và trách nhiệm của cơ quan giải quyết thủ tục.
Đối với Sở Xây dựng Thanh Hóa, việc đẩy mạnh giải quyết thủ tục hành chính trên môi trường điện tử được thực hiện đồng bộ từ khâu tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ, phân công xử lý, phối hợp chuyên môn, trả kết quả đến lưu trữ và khai thác dữ liệu. Các quy trình đã được rà soát, tái cấu trúc, tái sử dụng, bảo đảm công nghệ phục vụ cải cách hành chính chứ không đơn thuần chuyển nguyên trạng quy trình giấy lên môi trường mạng.
Đối với người dân và doanh nghiệp, việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến thuận tiện sẽ góp phần tiết kiệm thời gian chuẩn bị và nộp hồ sơ, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp theo dõi tiến độ giải quyết thủ tục hành chính, nhận kết quả theo phương thức phù hợp.
Để những lợi ích đó trở thành hiện thực, Sở cần tiếp tục nâng cao chất lượng hướng dẫn trực tuyến, công khai quy trình, chuẩn hóa biểu mẫu, tăng cường hỗ trợ người dân chưa thành thạo công nghệ và duy trì các hình thức hỗ trợ phù hợp với điều kiện thực tế. Chuyển đổi số phải bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau, đặc biệt là người cao tuổi, người dân ở khu vực nông thôn, miền núi và những đối tượng còn gặp khó khăn trong tiếp cận công nghệ. Trong 9 tháng đầu năm, Sở đã tiếp nhận 3.882 hồ sơ bằng hình thức trực tuyến.
4. Quy hoạch và phát triển đô thị thông minh: Từ bản vẽ đến quản lý không gian bằng dữ liệu
Quy hoạch xây dựng và phát triển đô thị là một trong những lĩnh vực có nhiều tiềm năng ứng dụng công nghệ số. Đặc thù của công tác quy hoạch là phải xử lý khối lượng lớn thông tin về không gian, dân cư, hạ tầng, môi trường, kiến trúc cảnh quan và định hướng phát triển trong dài hạn. Đây cũng là lĩnh vực mà dữ liệu số, bản đồ số và công nghệ mô phỏng có thể hỗ trợ trực tiếp cho công tác chuyên môn.
Việc ứng dụng GIS và các nền tảng dữ liệu không gian trong quản lý quy hoạch giúp từng bước hình thành phương thức quản lý trực quan, tạo điều kiện tra cứu thông tin theo địa bàn, khu vực và vị trí cụ thể. Khi dữ liệu quy hoạch được số hóa, chuẩn hóa và công khai theo quy định, người dân, doanh nghiệp có thể thuận lợi hơn trong việc tiếp cận thông tin liên quan đến định hướng phát triển không gian, các khu chức năng và hệ thống hạ tầng.
Đối với Thanh Hóa, một địa phương có không gian phát triển đa dạng, từ đô thị, khu kinh tế, khu công nghiệp đến khu vực nông thôn và miền núi, yêu cầu quản lý không gian cần gắn với khả năng kết nối dữ liệu giữa các địa bàn và lĩnh vực. Việc khai thác dữ liệu số sẽ góp phần hỗ trợ quá trình phát triển đô thị theo hướng đồng bộ, nâng cao hiệu quả sử dụng đất, kết nối hạ tầng và bảo đảm hài hòa giữa phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường. Đô thị thông minh được hình thành, xây dựng trên nền tảng quy hoạch khoa học, hạ tầng đồng bộ, dữ liệu tin cậy và cơ chế quản trị hiệu quả. Công nghệ chỉ phát huy giá trị khi giải quyết được những vấn đề thực tế của đô thị và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.
Đã hoàn thành 38 nhiệm vụ/79 nhiệm vụ chuyển đổi số, không có nhiệm vụ bị chậm.phối hợp với các sở, ngành liên quan và đơn vị tư vấn để thống nhất phương án xây dựng Đề án thí điểm triển khai bản sao số đô thị phục vụ quản lý và phát triển đô thị thông minh tại phường Sầm Sơn, Hạc Thành dự kiến báo cáo UBND tỉnh trong năm 2026.
5. Số hóa quản lý hoạt động xây dựng, nhà ở và chất lượng công trình
Hoạt động xây dựng có quy trình chuyên môn phức tạp, liên quan đến nhiều chủ thể như cơ quan quản lý nhà nước, chủ đầu tư, đơn vị tư vấn, nhà thầu thi công và tổ chức kiểm định. Việc ứng dụng công nghệ số trong lĩnh vực này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả phối hợp, tăng cường khả năng truy xuất thông tin và hỗ trợ công tác quản lý chất lượng công trình.
Một trong những hướng ứng dụng đáng chú ý là mô hình thông tin công trình (BIM). Đây là phương pháp tạo lập, quản lý và khai thác thông tin công trình trên môi trường số trong suốt vòng đời dự án, từ thiết kế, thi công đến vận hành, bảo trì. Khi được triển khai phù hợp, BIM có thể hỗ trợ các bên liên quan phối hợp trên cùng một nguồn thông tin, phát hiện sớm những điểm chưa phù hợp trong thiết kế, hạn chế sai sót và nâng cao hiệu quả quản lý dự án.
Bên cạnh đó, việc số hóa hồ sơ quản lý chất lượng công trình, hồ sơ nghiệm thu, tài liệu kiểm tra và các thông tin liên quan sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho công tác tra cứu, đối chiếu và phục vụ hoạt động kiểm tra, giám sát theo thẩm quyền. Thông tin được lưu trữ có hệ thống cũng giúp nâng cao khả năng truy xuất lịch sử xử lý, hỗ trợ xác định trách nhiệm của các chủ thể tham gia dự án.
Trong quản lý nhà ở và thị trường bất động sản, việc chuẩn hóa, cập nhật và khai thác dữ liệu theo quy định sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin, hỗ trợ công tác tổng hợp, phân tích và tham mưu chính sách. Các dữ liệu về nhà ở, dự án phát triển nhà ở và tình hình thị trường khi được quản lý khoa học có thể trở thành nguồn thông tin hữu ích cho công tác điều hành và hoạch định kế hoạch phát triển.
Đối với hạ tầng kỹ thuật đô thị, dữ liệu số có thể hỗ trợ quản lý hệ thống cấp nước, thoát nước, chiếu sáng, cây xanh và các công trình hạ tầng khác. Việc tích hợp thông tin về vị trí, tình trạng vận hành, kế hoạch bảo trì và các sự cố phát sinh sẽ giúp cơ quan quản lý có cơ sở theo dõi, phối hợp xử lý và nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản công.
Đây là những hướng ứng dụng cần được nghiên cứu, lựa chọn và triển khai theo lộ trình phù hợp với điều kiện nguồn lực, yêu cầu chuyên môn và phạm vi thẩm quyền của Sở Xây dựng; không chạy theo công nghệ mới nếu chưa xác định được bài toán quản lý cần giải quyết.
6. Đổi mới phương thức chỉ đạo, điều hành: Từ báo cáo định kỳ đến quản trị dựa trên dữ liệu
Một trong những giá trị quan trọng nhất của chuyển đổi số là tạo ra sự thay đổi trong phương thức lãnh đạo, chỉ đạo và điều hành. Trong mô hình quản lý truyền thống, việc tổng hợp thông tin thường phụ thuộc vào các báo cáo định kỳ, quá trình trao đổi văn bản và thao tác tổng hợp thủ công. Điều này có thể làm chậm quá trình nắm bắt tình hình, nhất là đối với những nhiệm vụ có nhiều đơn vị tham gia.
Khi các quy trình được số hóa và dữ liệu được cập nhật thường xuyên, lãnh đạo cơ quan có thể theo dõi tiến độ thực hiện nhiệm vụ, tình hình giải quyết thủ tục hành chính, kết quả xử lý văn bản và các chỉ tiêu chuyên môn trên hệ thống thông tin quản lý. Các báo cáo được tổng hợp từ dữ liệu có cấu trúc sẽ giảm thời gian xử lý thủ công, đồng thời tạo điều kiện để tập trung phân tích những vấn đề cần chỉ đạo.
Tuy nhiên, quản trị dựa trên dữ liệu không có nghĩa là thay thế hoàn toàn vai trò đánh giá, phân tích và quyết định của con người bằng các chỉ số tự động. Dữ liệu là căn cứ hỗ trợ, còn chất lượng quyết định vẫn phụ thuộc vào năng lực chuyên môn, sự tuân thủ pháp luật và trách nhiệm của người thực thi công vụ.
Vì vậy, cần kết hợp chặt chẽ giữa ứng dụng công nghệ với đổi mới phương thức làm việc, tăng cường kỷ luật, kỷ cương hành chính, nâng cao năng lực phân tích dữ liệu và xây dựng văn hóa làm việc dựa trên bằng chứng.
7. Đổi mới sáng tạo – động lực để chuyển đổi số đi vào thực chất
Chuyển đổi số không phải nhiệm vụ riêng của bộ phận công nghệ thông tin mà là trách nhiệm chung của toàn cơ quan, trong đó mỗi cán bộ, công chức, viên chức là một chủ thể tham gia đổi mới. Công nghệ có thể cung cấp công cụ, nhưng chính tư duy đổi mới, tinh thần chủ động và khả năng giải quyết vấn đề của con người mới quyết định hiệu quả chuyển đổi số.
Đối với Sở Xây dựng Thanh Hóa, đổi mới sáng tạo cần được bắt đầu từ những công việc cụ thể hằng ngày: chủ động rà soát quy trình xử lý hồ sơ; đề xuất giải pháp giảm thao tác trung gian; chuẩn hóa biểu mẫu và dữ liệu; tăng cường sử dụng văn bản điện tử; khai thác hiệu quả các nền tảng dùng chung; ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong những công việc phù hợp, có kiểm soát và bảo đảm an toàn thông tin.
Các sáng kiến chuyển đổi số cần được đánh giá bằng hiệu quả thực tế, như giảm thời gian xử lý công việc, giảm chi phí hành chính, nâng cao chất lượng dữ liệu, cải thiện mức độ hài lòng của người dân, doanh nghiệp và tăng khả năng phối hợp giữa các đơn vị. Một sáng kiến nhỏ nhưng giải quyết được điểm nghẽn trong quy trình nghiệp vụ có thể mang lại giá trị thiết thực hơn nhiều so với một hệ thống công nghệ lớn nhưng ít được khai thác.
Song song với đó, công tác đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng số cần được quan tâm thường xuyên. Cán bộ chuyên môn không chỉ cần biết sử dụng phần mềm mà còn phải hiểu cách tổ chức dữ liệu, nhận diện rủi ro an toàn thông tin, khai thác công nghệ phục vụ nhiệm vụ và thích ứng với phương thức làm việc mới.
Mỗi phòng, đơn vị cần chủ động xây dựng môi trường khuyến khích sáng kiến, chia sẻ kinh nghiệm và nhân rộng những cách làm hiệu quả. Lãnh đạo các cấp cần phát huy vai trò nêu gương, trực tiếp sử dụng các nền tảng số trong chỉ đạo, điều hành, qua đó tạo động lực để toàn thể cán bộ, công chức, viên chức cùng tham gia.
8. Từ chuyển đổi số đến kết quả thực chất: Lấy hiệu quả phục vụ làm thước đo
Để đánh giá đúng kết quả chuyển đổi số, cần xây dựng hệ thống chỉ tiêu phù hợp với từng nhiệm vụ, có số liệu đối chứng trước và sau khi triển khai, gắn trách nhiệm cụ thể với từng đơn vị. Các kết quả công bố cần được kiểm chứng từ hệ thống dữ liệu chính thức, tránh tình trạng chỉ đánh giá thành công thông qua số lượng phần mềm, số lượng hồ sơ được số hóa hoặc các hoạt động mang tính phong trào. Đây cũng là cơ sở để Sở Xây dựng tiếp tục hoàn thiện kế hoạch chuyển đổi số theo hướng có trọng tâm, trọng điểm, ưu tiên những lĩnh vực có tác động trực tiếp đến người dân, doanh nghiệp và hiệu quả quản lý nhà nước.
Chung tay hành động, lan tỏa tinh thần chuyển đổi số trong toàn ngành Xây dựng
Hưởng ứng Ngày Chuyển đổi số quốc gia 10/10/2026, Sở Xây dựng tỉnh Thanh Hóa kêu gọi toàn thể cán bộ, công chức, viên chức, người lao động trong ngành tiếp tục phát huy tinh thần trách nhiệm, chủ động đổi mới tư duy, tích cực học tập và ứng dụng công nghệ số trong thực hiện nhiệm vụ;
Với quyết tâm chính trị, tinh thần đổi mới sáng tạo và sự đồng hành của người dân, doanh nghiệp, Sở Xây dựng Thanh Hóa phấn đấu đưa chuyển đổi số trở thành động lực quan trọng, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, xây dựng nền hành chính hiện đại, minh bạch, chuyên nghiệp, góp phần phát triển tỉnh Thanh Hóa nhanh và bền vững trong giai đoạn mới.
ĐỔI MỚI SÁNG TẠO - ĐỘNG LỰC PHÁT TRIỂN CỦA TOÀN XÃ HỘI